300-400kg/giờ tự động loại khô thức ăn cá Extruder thức ăn chó Extruder thức ăn cá nổi máy pellets cho bán
| Material: | thép không gỉ | Spare Parts: | khuôn, cung cấp 5 chiếc cho mỗi máy |
| Productname: | Máy tạo viên thức ăn cho cá | Raw Material: | ngô, lúa mì, v.v. |
| Control System: | Tự động | Widely Exported To: | Nigria, Ghana, Nam Phi, v.v. |
| Pellet Size: | 0,5-15mm | Oil Seal: | Sản xuất tại Đức |
| Feature: | Nổi | Power Supply: | 380V/220V hoặc tùy chỉnh |
| High Light: | Máy đẩy thức ăn cá tự động loại khô,Máy sản xuất hạt thức ăn cá nổi,Máy ép thức ăn cho chó công suất cao |
||
Máy đùn thức ăn chăn nuôi là một thiết bị chế biến thức ăn chuyên dụng được thiết kế để sản xuất viên thức ăn nổi cho cá. Được sử dụng rộng rãi trong nuôi trồng thủy sản, máy này sản xuất hiệu quả thức ăn chất lượng cao cho nhiều loài cá khác nhau. Nó xử lý nguyên liệu thô như bột cá, bột đậu nành, ngô và các thành phần khác bằng cách trộn chúng lại với nhau và đùn hỗn hợp qua khuôn để tạo thành viên có kích thước và hình dạng cụ thể.
- Sản xuất hiệu quả các viên thức ăn chất lượng cao với kích thước và hình dạng đồng nhất
- Xử lý nhiều loại nguyên liệu thô để có chế độ ăn cân bằng cho cá
- Sản xuất các viên có giá trị dinh dưỡng cao để cải thiện sự tăng trưởng và sức khỏe của cá
Máy làm thức ăn nổi cho cá chủ yếu được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản để sản xuất thức ăn cho trang trại cá. Viên thức ăn nổi cho cá được ưa chuộng vì chúng nổi trên mặt nước, giúp cá dễ dàng tiếp cận để tiêu thụ. Những viên này có giá trị dinh dưỡng cao và có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu về chế độ ăn uống cụ thể của các loài cá khác nhau.
Nguyên lý hoạt động của máy đùn thức ăn chăn nuôi bao gồm một số bước chính. Nguyên liệu thô trước tiên được nghiền thành bột mịn, sau đó được trộn chính xác theo tỷ lệ cụ thể để đảm bảo dinh dưỡng cân bằng. Hỗn hợp được đưa vào máy đùn, nơi nó trải qua quá trình gia nhiệt và nén. Sự kết hợp giữa nhiệt và áp suất khiến hỗn hợp nở ra và tạo thành viên, sau đó được cắt theo chiều dài mong muốn bằng dao cắt.
| Model | Công suất | Năng suất (kg/h) | Trọng lượng | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 40 | 5.5KW | 120-150 | 350KG | 1500×1100×1100 |
| 60 | 15KW | 180-220 | 450KG | 1600×1300×1250 |
| 70 | 18.5KW | 240-300 | 500KG | 1600×1300×1250 |
| 80 | 22KW | 400-500 | 580KG | 1800×1400×1350 |
| 100 | 37KW | 700-1000 | 750KG | 1970×2900×1150 |
| 120 | 55KW | 1200-1500 | 850KG | 2200×2900×1200 |
| 135 | 75KW | 1500-1800 | 950KG | 2350×2900×1200 |
| 160 | 90KW | 2000-2400 | 1200KG | 2350×2900×1400 |